JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол
Cầu Hán-Việt Mới

Học từ tiếng Hàn theo gốc Hán

Mỗi gốc Hán mở khoá cả một chùm từ cùng họ. Người Việt đã sẵn âm Hán-Việt trong đầu — ráp mảnh quen thuộc, không học vẹt.

220gốc Hán
1980từ
0gốc đã học
的
적 · ĐÍCH/jeok/
mục tiêu, đích; (trợ từ sở hữu)
Đã học 0/9 từ trong cụm
성적seongjjeok
性성 · tính的적 · đích
mặt giới tính, tính chất giới tính
목적mokjjeok
目목 · mục的적 · đích
mục đích
지적jijjeok
知지 · tri的적 · đích
hiểu biết
법적beopjjeok
法법 · pháp的적 · đích
mang tính pháp lý
공적gongjjeok
公공 · công的적 · đích
công, công cộng, công chúng, nơi công cộng
사적sajeok
射사 · xạ的적 · đích
mục tiêu
비교적bigyojeok
比비 · bỉ較교 · giác的적 · đích
mang tính so sánh
자연적jayeonjeok
自자 · tự然연 · nhiên的적 · đích
mang tính tự nhiên
천재적cheonjaejeok
天천 · thiên才재 · tài的적 · đích
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới