한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
…ㄹ것같다
[ …ㄹgeotgatda ]
(추측) dường như, hình như, có lẽ, có vẻ.
Các từ gợi ý
-ㄹ걸
【-ㄹgeol】
chắc là, có lẽ
같다
【gattta】
giống
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
한결같다
【hangyeolgattta】
trước sau như một
-ㄹ
【-ㄹ】
để
-ㄹ 것 같다
【-ㄹ geot gatda】
có lẽ sẽ
…ㄹ지
【…ㄹji】
có... không, có chăng, không biết có không
…ㄹ바에
【…ㄹbae】
nếu đã … thì.
…ㄹ수없다
【…ㄹsueopda】
không thể, không thể xảy ra, không thể làm được.
…ㄹ일망정
【…ㄹilmangjeong】
dù, mặc dù, ngay cả, tuy … nhưng.
…ㄹ지어다
【…ㄹjieoda】
phải, nên. (도덕적 의무).
-ㄹ 것
【-ㄹ geot】
hãy
…ㄹ지도모른다
【…ㄹjidomoreunda】
cũng không biết nữa, biết đâu đấy.
-ㄹ걸요
【-ㄹgeoryo】
có lẽ, chắc là
-ㄹ게요
【-ㄹgeyo】
sẽ
Xem thêm
Chi tiết từ
…ㄹ것같다 / …ㄹgeotgatda /
(추측) dường như, hình như, có lẽ, có vẻ.
Ví dụ:
비가 올 것 같다
có vẻ như trời sẽ mưa.
(막 …할 것 같다) dường như, chắc là, có khả năng.
Ví dụ:
곧 울음을 터뜨릴 것 같다
dường như tiếng khóc sắp vỡ oà ra.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Có vẻ như sẽ
18:55 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Dự đoán một hành động
18:55 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng để diễn tả suy nghĩ
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý