JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

…ㄹ것같다
[ …ㄹgeotgatda ]
(추측) dường như, hình như, có lẽ, có vẻ.

Các từ gợi ý

-ㄹ걸
【-ㄹgeol】
chắc là, có lẽ
같다
【gattta】
giống
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
한결같다
【hangyeolgattta】
trước sau như một
-ㄹ
【-ㄹ】
để
-ㄹ 것 같다
【-ㄹ geot gatda】
có lẽ sẽ
…ㄹ지
【…ㄹji】
có... không, có chăng, không biết có không
…ㄹ바에
【…ㄹbae】
nếu đã … thì.
…ㄹ수없다
【…ㄹsueopda】
không thể, không thể xảy ra, không thể làm được.
…ㄹ일망정
【…ㄹilmangjeong】
dù, mặc dù, ngay cả, tuy … nhưng.
…ㄹ지어다
【…ㄹjieoda】
phải, nên. (도덕적 의무).
-ㄹ 것
【-ㄹ geot】
hãy
…ㄹ지도모른다
【…ㄹjidomoreunda】
cũng không biết nữa, biết đâu đấy.
-ㄹ걸요
【-ㄹgeoryo】
có lẽ, chắc là
-ㄹ게요
【-ㄹgeyo】
sẽ
Xem thêm

Chi tiết từ

…ㄹ것같다 / …ㄹgeotgatda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(추측) dường như, hình như, có lẽ, có vẻ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비가 올 것 같다

có vẻ như trời sẽ mưa.

icon Jaemy dictionary
(막 …할 것 같다) dường như, chắc là, có khả năng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

곧 울음을 터뜨릴 것 같다

dường như tiếng khóc sắp vỡ oà ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

…ㄹ것같다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới