한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
…거든
[ …geodeun ]
(가정) nếu, khi.
Các từ gợi ý
-거든
【-geodeun】
nếu
-다거든
【-dageodeun】
nếu nói..... thì…
…거니와
【…geoniwa】
không những. mà còn
…꾸러기
【…kkureogi】
người thường có những hành động thái quá.
…계
【…gye】
(조직) tổ chức
…방
【…bang】
(우편 등에서) nhờ chuyển hộ.
…거나
【…geona】
nếu, hoặc... hoặc, cho dù.
…걸이
【…geori】
(거는 제구) giá treo
비…
【bi…】
(반대의) phi, không, ngược, trái lại (tiền tố).
풋…
【put…】
còn non, còn xanh (일찍 나온)
…더라도
【…deorado】
dù là, dẫu cho, mặc dù.
기…
【gi…】
một vài, ít
…과
【…gwa】
(함께․대항․분리․비교) và, cùng với.
…산
【…san】
núi
…든지
【…deunji】
hoặc
Xem thêm
Chi tiết từ
…거든 / …geodeun /
(가정) nếu, khi.
Ví dụ:
그를 만나…거든 오라고 전해라
nếu gặp nó hãy bảo nó đến.
(경탄) thật vậy.
Ví dụ:
비가 오기는 많이 왔…거든
quả thật mưa lớn.
(더구나) hơn nữa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nếu… thì, thường dùng trong câu điều kiện.
18:34 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thể hiện sự giả định hoặc lý do.
18:34 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong hội thoại thân mật.
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý