JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

ㅏ
[ ㅏ ]
A

Các từ gợi ý

-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
짜릿짜릿
【jjaritjjarit】
ê ẩm, tê tê
각자
【gakjja】
từng người, bản thân mỗi người
짝하다
【jjakada】
kết bạn, cặp kè
빤짝빤짝하다
【ppanjjakppanjjakada】
lấp lánh, lấp loáng, bừng sáng
반짝반짝하다
【banjjakppanjjakada】
óng ánh, lóng lánh, lấp lánh, nhấp nhánh
배고파
【baegopa】
Đói quá.
뜯어봐
【tteudeobwa】
xé đi!
믿어봐
【mideobwa】
Hãy tin đi.
-을까
【-eulkka】
liệu
짜릿짜릿하다
【jjaritjjaritada】
ê ẩm, tê tê
단가
【dankka】
đơn giá
축가
【chukkka】
bài hát chúc mừng
석가
【seokkka】
Thích Ca
한자
【hanjja】
Hán tự, chữ Hán
Xem thêm

Chi tiết từ

ㅏ / ㅏ /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
A
한글 자모의 열다섯째 글자. 이름은 '아'이고 중성으로 쓴다.
Chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái tiếng Hàn, có tên gọi là 'A' và được dùng làm âm giữa.

Từ liên quan:

ㅑ ㅐ ㅓ ㅕ ㅖ ㅔ ㅆ ㄲ ㅛ ㅗ ㅒ ㅅ ㅢ ㅘ ㅃ ㅎ ㅝ ㄸ ㅟ ㄹ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

ㅏảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới