한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
ㅏ
[ ㅏ ]
A
Các từ gợi ý
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
짜릿짜릿
【jjaritjjarit】
ê ẩm, tê tê
각자
【gakjja】
từng người, bản thân mỗi người
짝하다
【jjakada】
kết bạn, cặp kè
빤짝빤짝하다
【ppanjjakppanjjakada】
lấp lánh, lấp loáng, bừng sáng
반짝반짝하다
【banjjakppanjjakada】
óng ánh, lóng lánh, lấp lánh, nhấp nhánh
배고파
【baegopa】
Đói quá.
뜯어봐
【tteudeobwa】
xé đi!
믿어봐
【mideobwa】
Hãy tin đi.
-을까
【-eulkka】
liệu
짜릿짜릿하다
【jjaritjjaritada】
ê ẩm, tê tê
단가
【dankka】
đơn giá
축가
【chukkka】
bài hát chúc mừng
석가
【seokkka】
Thích Ca
한자
【hanjja】
Hán tự, chữ Hán
Xem thêm
Chi tiết từ
ㅏ / ㅏ /
danh từ
A
한글 자모의 열다섯째 글자. 이름은 '아'이고 중성으로 쓴다.
Chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái tiếng Hàn, có tên gọi là 'A' và được dùng làm âm giữa.
Từ liên quan:
ㅑ ㅐ ㅓ ㅕ ㅖ ㅔ ㅆ ㄲ ㅛ ㅗ ㅒ ㅅ ㅢ ㅘ ㅃ ㅎ ㅝ ㄸ ㅟ ㄹ
Từ điển mở
Trương Giang
Thành viên
h
19:23 26-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý