한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가권
[ gakkwon ]
Gia quyến, gia đình.
Chi tiết từ
가권 / gakkwon /
danh từ
Gia quyến, gia đình.
Từ liên quan:
춘경 승경 신추 덕조 복술 하옥 화안 손우 기천 초강 향당 우매 왕감 백안 왕화 위열 단운 음덕 길서 공효
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quyền hạn
16:21 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Quyền kiểm soát
16:21 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Liên quan đến chính trị
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý