한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가까이
[ gakkai ]
bên cạnh, cạnh
Các từ gợi ý
가까이하다
【gakkaihada】
thân thiết, gần gũi
먹을 가까이하면 검어진다
【meogeul gakkaihamyeon geomeojinda】
(nếu gần mực thì trở nên đen), gần mực thì đen
Chi tiết từ
가까이 / gakkai /
danh từ

Bên cạnh, cạnh
멀지 않고 가까운 곳.
Nơi gần không xa.
Khoảng, hầu như
어떠한 기준에 거의 다다를 정도.
Mức độ gần như chạm tới mốc nào đó.
trạng từ


Một cách gần
거리가 멀지 않게.
Một cách không xa về khoảng cách.
Gần như, khoảng
어떠한 기준에 거의 다다르게.
Một cách sắp chạm tới mốc nào đó.
Một cách gần gũi
서로 친하게.
Một cách thân thiết với nhau.
Gần (친밀하게) thân thiện
가까이하다 gần.
Ví dụ:
술을 가까이 하다
gần rượu
가까이 가다
đi gần
나쁜 친구들을 가까이 하지 말아라
đừng gần gũi bạn bè xấu.
Từ trái nghĩa:
멀리
Từ liên quan:
가량
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gần
18:00 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
sát bên
18:00 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường chỉ khoảng cách vật lý
18:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý