JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가까이
[ gakkai ]
bên cạnh, cạnh

Các từ gợi ý

가까이하다
【gakkaihada】
thân thiết, gần gũi
먹을 가까이하면 검어진다
【meogeul gakkaihamyeon geomeojinda】
(nếu gần mực thì trở nên đen), gần mực thì đen

Chi tiết từ

가까이 / gakkai /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bên cạnh, cạnh
멀지 않고 가까운 곳.
Nơi gần không xa.
icon Jaemy dictionary
Khoảng, hầu như
어떠한 기준에 거의 다다를 정도.
Mức độ gần như chạm tới mốc nào đó.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách gần
거리가 멀지 않게.
Một cách không xa về khoảng cách.
icon Jaemy dictionary
Gần như, khoảng
어떠한 기준에 거의 다다르게.
Một cách sắp chạm tới mốc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Một cách gần gũi
서로 친하게.
Một cách thân thiết với nhau.
icon Jaemy dictionary
Gần (친밀하게) thân thiện
icon Jaemy dictionary
가까이하다 gần.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

술을 가까이 하다

gần rượu

icon Jaemy dictionary

가까이 가다

đi gần

icon Jaemy dictionary

나쁜 친구들을 가까이 하지 말아라

đừng gần gũi bạn bè xấu.

Từ trái nghĩa:

멀리

Từ liên quan:

가량

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가까이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới