JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가까이하다
[ gakkaihada ]
thân thiết, gần gũi

Các từ gợi ý

가까이
【gakkai】
bên cạnh, cạnh
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
먹을 가까이하면 검어진다
【meogeul gakkaihamyeon geomeojinda】
(nếu gần mực thì trở nên đen), gần mực thì đen
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

가까이하다 / gakkaihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Thân thiết, gần gũi
친하게 지내다.
Sống một cách thân thiết.
icon Jaemy dictionary
Tiếp cận
어떤 것을 좋아하여 가까이 두고 즐기다.
Thích một cái gì đó nên để nó bên mình và thưởng thức
icon Jaemy dictionary
Tiến tới, tiếp cận, tiếp xúc với

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가까이하다기 쉬운[어려운]

dễ gần [khó gần].

icon Jaemy dictionary

술을 가까이하다게 되다

gần với rượu, gần rượu, uống rượu

icon Jaemy dictionary

자연을 가까이하다

gần với tự nhiên.

icon Jaemy dictionary

그는 여자를 가까이하다지 않는다

anh ta không tiếp xúc với phụ nữ.

icon Jaemy dictionary

나쁜 친구를 가까이하다지 않다

đừng có gần những đứa bạn xấu.

icon Jaemy dictionary

가까이하다는 친구를 보면 그 사람의 인품을 알 수 있다

chỉ cần nhìn những người bạn xung quanh sẽ biết nhân phẩm của anh ta.

icon Jaemy dictionary

그런 나쁜 사람과는 가까이하다지 마라

đừng gần với những người xấu như thế.

Từ trái nghĩa:

멀리하다

Từ liên quan:

괴로워하다 닥치다 근심하다 아파하다 원망하다 줄어들다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가까이하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới