한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가까이하다
[ gakkaihada ]
thân thiết, gần gũi
Các từ gợi ý
가까이
【gakkai】
bên cạnh, cạnh
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
먹을 가까이하면 검어진다
【meogeul gakkaihamyeon geomeojinda】
(nếu gần mực thì trở nên đen), gần mực thì đen
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
가까이하다 / gakkaihada /
động từ









Thân thiết, gần gũi
친하게 지내다.
Sống một cách thân thiết.
Tiếp cận
어떤 것을 좋아하여 가까이 두고 즐기다.
Thích một cái gì đó nên để nó bên mình và thưởng thức
Tiến tới, tiếp cận, tiếp xúc với
Ví dụ:
가까이하다기 쉬운[어려운]
dễ gần [khó gần].
술을 가까이하다게 되다
gần với rượu, gần rượu, uống rượu
자연을 가까이하다
gần với tự nhiên.
그는 여자를 가까이하다지 않는다
anh ta không tiếp xúc với phụ nữ.
나쁜 친구를 가까이하다지 않다
đừng có gần những đứa bạn xấu.
가까이하다는 친구를 보면 그 사람의 인품을 알 수 있다
chỉ cần nhìn những người bạn xung quanh sẽ biết nhân phẩm của anh ta.
그런 나쁜 사람과는 가까이하다지 마라
đừng gần với những người xấu như thế.
Từ trái nghĩa:
멀리하다
Từ liên quan:
괴로워하다 닥치다 근심하다 아파하다 원망하다 줄어들다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gần gũi với ai
17:47 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
thân thiết hơn
17:47 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng khi mô tả mối quan hệ
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý