한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가나다순
[ ganadasun ]
thứ tự ‘가, 나, 다,...'
Chi tiết từ
가나다순 / ganadasun /
danh từ
Thứ tự ‘가, 나, 다,...'
한글의 자모 차례에 따른 순서.
Thứ tự trong bảng chữ cái Hangeul.
Từ liên quan:
가나다순으로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
theo thứ tự alphabet
16:29 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
sắp xếp theo chữ cái
16:29 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong danh sách
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý