JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가내
[ ganae ]
trong một nhà, trong gia đình, (가족들) người nhà.

Các từ gợi ý

가내 수공업
【ganae sugongeop】
ngành sản xuất thủ công trong gia đình

Chi tiết từ

가내 / ganae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trong một nhà, trong gia đình, (가족들) người nhà.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가내공업

công nghiệp sản xuất gia đình.

Từ liên quan:

수공업 목축 방직 양잠 제지업 철물 철공 일용 피혁 숙련공 옹기 재봉기 날염 도급 소농

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가내ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới