한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가내
[ ganae ]
trong một nhà, trong gia đình, (가족들) người nhà.
Các từ gợi ý
가내 수공업
【ganae sugongeop】
ngành sản xuất thủ công trong gia đình
Chi tiết từ
가내 / ganae /
Trong một nhà, trong gia đình, (가족들) người nhà.
Ví dụ:
가내공업
công nghiệp sản xuất gia đình.
Từ liên quan:
수공업 목축 방직 양잠 제지업 철물 철공 일용 피혁 숙련공 옹기 재봉기 날염 도급 소농
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gia đình
14:58 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Trong nhà
14:58 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình
14:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý