한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가당하다
[ gadanghada ]
đúng, chính đáng, hợp lệ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
가당
【gadang】
(온당) đúng, hợp lý, chính xác
가당
【gadang】
có đường.
잘가당
【jalgadang】
Tiếng thanh sắt nhỏ va vào nhau, leng keng, loảng xoảng.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
가당하다 / gadanghada /
tính từ

Đúng, chính đáng, hợp lệ
대체로 이치에 맞다.
Hợp với lẽ thường một cách toàn diện.
Hợp lý, vừa phải
정도나 수준 등이 비슷하게 맞다.
Mức độ hay tiêu chuẩn đúng một cách tương tự.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Có khả năng, có thể xảy ra
19:05 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Thường dùng để chỉ sự công bằng
19:05 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Liên quan đến sự chấp nhận
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 當 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý