한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가대
[ gadae ]
Cái đệm, cái lót, cái nền, cái dùng để kê.
가대
[ gadae ]
Cái nền nhà.
Chi tiết từ
가대 / gadae /
danh từ
Cái đệm, cái lót, cái nền, cái dùng để kê.
Từ liên quan:
층운 늑목 철제의 동축 궁륭 부벽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giá đỡ, bộ phận hỗ trợ
15:11 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
nơi đặt vật nặng
15:11 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong xây dựng hoặc trang trí
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý