JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가도 오도 못하다
[ gado odo mothada ]
(đi cũng không được đến cũng không xong) tiến thoái lưỡng nan

Các từ gợi ý

도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
오도 가도 못하다
【odo gado mothada】
đi không được mà ở cũng không xong
듣도 보도 못하다
【deutdo bodo mothada】
hoàn toàn không biết
빼도 박도 못하다
【ppaedo bakdo mothada】
chẳng còn làm sao được, không thể xê dịch được
구경도 못하다
【gugyeongdo mothada】
chẳng được ngó, chẳng được thấy
도가 트다
【doga teuda】
có tài
학교 구경도 못하다
【hakgyo gugyeongdo mothada】
trường học cũng không được ngắm
꿈쩍(도) 못하다
【kkumjjeok(do) mothada】
không nhúc nhích nổi, không cử động nổi
설계도
【seolgyedo || seolgedo】
bản thiết kế
집도 절도 없다
【jipdo jeoldo eopda】
nhà không có, chùa cũng không có
간도 쓸개도 없다
【gando sseulgaedo eopda】
(không có cả gan cả mật), không biết xấu hổ
밑도 끝도 없다
【mitdo kkeutdo eopda】
chẳng có đầu đuôi
Xem thêm

Chi tiết từ

가도 오도 못하다 / gado odo mothada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(đi cũng không được đến cũng không xong) tiến thoái lưỡng nan
한곳에서 자리를 옮기거나 움직일 수 없는 상태가 되다.
Lâm vào tình trạng không thể di chuyển hay dời đổi vị trí ra khỏi một nơi nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가도 오도 못하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới