JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가득
[ gadeuk ]
đầy

Các từ gợi ý

가득가득
【gadeukkkadeuk】
đầy kín
가득률
【gadeungnyul】
Tỉ lệ lời, phần trăm lời.
가득하다
【gadeukada】
chan chứa, tràn trề, đầy tràn
하나 가득
【hana gadeuk】
đầy ắp một
가득 차다
【gadeuk chada】
đầy
가득해지다
【gadeukhaejida】
Trở nên đầy, thành đầy, đầy.
가득하게 하다
【gadeukhage hada】
Làm cho đầy, rót đầy, chất đầy, làm cho đầy lên.

Chi tiết từ

가득 / gadeuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Đầy
양이나 수가 정해진 범위에 꽉 찬 모양.
Hình ảnh lượng hay số chiếm hết phạm vi đã định.
icon Jaemy dictionary
Đầy rẫy
빈 곳이 없을 정도로 무엇이 많은 모양.
Hình ảnh cái gì đó nhiều đến mức không còn chỗ trống.
icon Jaemy dictionary
Đầy, tràn đầy
냄새나 빛, 소리 등이 공간에 널리 퍼져 있는 상태.
Trạng thái mà mùi, ánh sáng hay âm thanh… lan tỏa rộng khắp không gian.
icon Jaemy dictionary
Đầy, chan chứa
어떤 감정이나 생각이 강한 모양.
Hình ảnh tình cảm hay suy nghĩ nào đó mạnh mẽ.
icon Jaemy dictionary
Đầy.
icon Jaemy dictionary
가득하다 làm cho đầy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

컵에 가득 붓다

rót đầy ly

icon Jaemy dictionary

한 잔 가득

một ly đầy

icon Jaemy dictionary

가득 채우다

làm đầy

icon Jaemy dictionary

사람들로 가득 차 있다

đầy người.

Từ đồng nghĩa:

가득히

Từ liên quan:

꽉꽉 꽉 채운 그득 한가득 가득가득 빼곡히 잔뜩 찬 그득히 가득하다 가득히 차서 차면 담뿍 매우기 듬뿍 차 품고 수북이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가득ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới