JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가라앉다
[ garaantta ]
chìm, lắng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
가라앉히다
【garaanchida】
làm lắng, làm chìm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

가라앉다 / garaantta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chìm, lắng
물 등에 떠 있거나 섞여 있는 것이 아래쪽으로 내려가다.
Thứ nổi hoặc lẫn trong nước… chìm xuống phía dưới.
icon Jaemy dictionary
Lắng xuống, bớt đi, dịu lại
궂은 날씨가 풀리거나 강하게 나타나던 자연 현상이 약해지다.
Thời tiết xấu được cải thiện hoặc hiện tượng tự nhiên xuất hiện mạnh mẽ trở nên yếu đi.
icon Jaemy dictionary
Dịu xuống, vơi đi
강한 감정이나 기분이 점점 사라지다.
Tình cảm hay tâm trạng mạnh mẽ dần dần mất đi.
icon Jaemy dictionary
Bớt, thuyên giảm
병으로 인한 증상이 나아지다.
Triệu chứng do bệnh trở nên khá hơn.
icon Jaemy dictionary
Lắng xuống, lặng đi
떠들썩하게 일어나던 것이 조용해지다.
Điều xảy ra ầm ĩ trở nên yên lặng.
icon Jaemy dictionary
Yếu đi, bơ phờ
목소리나 표정 등이 활기를 잃은 상태로 되다.
Giọng nói hay vẻ mặt… chuyển sang trạng thái mất sức sống.
icon Jaemy dictionary
(물밑으로) chìm, lắng (먼지 등이)
icon Jaemy dictionary
Lắng bụi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

물속으로 가라앉다

chìm dưới nước.

icon Jaemy dictionary

가라앉은 배

thuyền đắm

icon Jaemy dictionary
(고요해지다) yên lặng
icon Jaemy dictionary
Lặng, dịu sóng gió (풍파가).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바람이 가라앉다

gió lặng.

icon Jaemy dictionary
(마음, 성질이) lắng dịu.
icon Jaemy dictionary
(부기, 고통 등이) giảm đi, hạ xuống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

부기가 가라앉았다

chỗ sưng xẹp xuống.

icon Jaemy dictionary
(수습되다) giải quyết
icon Jaemy dictionary
(분쟁이) lắng xuống.

Từ liên quan:

잠기다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가라앉다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới