JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가랑잎이 솔잎더러 바스락거린다고 한다
[ garangibi soripdeoreo baseurakgeorindago handa ]
(lá khô mà bảo lá thông xào xạc), lịch chê lươn nhớt, chó chê mèo lắm lông

Các từ gợi ý

가랑잎
【garangnip】
lá khô, lá rơi, lá rụng
한다하는
【handahaneun】
được cho rằng xuất chúng, được cho rằng tài giỏi
더러
【deoreo】
cho, đối với
바스락바스락
【baseurakppaseurak】
xào xạc, lạo xạo
더럽히다
【deoreopida】
làm bẩn, làm dơ
솔잎
【solrip】
lá thông
송충이는 솔잎을 먹어야 한다
【songchungineun soribeul meogeoya handa】
(sâu thông phải ăn lá thông), liệu cơm gắp mắm
가랑잎에 불붙듯
【garangibe bulbutdeut】
(như châm lửa vào lá khô), nóng như lửa
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한닥한닥
【handakandak】
Lung lay, lắc lư, đung đưa.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm

Chi tiết từ

가랑잎이 솔잎더러 바스락거린다고 한다 / garangibi soripdeoreo baseurakgeorindago handa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(lá khô mà bảo lá thông xào xạc), lịch chê lươn nhớt, chó chê mèo lắm lông
자기의 잘못은 생각하지 않고 남의 잘못만 나무란다.
Không nghĩ đến sai sót của bản thân mà chỉ chê trách sai sót của người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가랑잎이 솔잎더러 바스락거린다고 한다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới