한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가량
[ garyang ]
khoảng, chừng, độ
Các từ gợi ý
가량가량하다
【garyanggaryanghada】
Gầy nhưng khỏe mạnh, roi rĩ người
겉가량
【geotkkaryang】
ước lượng, ước chừng (눈대중).
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
-가량
【-garyang】
khoảng, ước chừng
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
가량없다
【garyangeoptta】
Không thể đoán được, không tính được.
Chi tiết từ
가량 / garyang /
danh từ
Khoảng, chừng, độ
어느 정도가 될지 미리 짐작함.
Việc ước chừng trước xem ở mức độ nào.
Từ liên quan:
정도 남짓 약 갑절 5배 6배 씩 2배 이상 곱절 7배 4배 뼘 8배 가까이 9배 절반
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng để ước lượng
18:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khoảng
18:08 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
xấp xỉ
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 量 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý