JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가량
[ garyang ]
khoảng, chừng, độ

Các từ gợi ý

가량가량하다
【garyanggaryanghada】
Gầy nhưng khỏe mạnh, roi rĩ người
겉가량
【geotkkaryang】
ước lượng, ước chừng (눈대중).
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
-가량
【-garyang】
khoảng, ước chừng
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
가량없다
【garyangeoptta】
Không thể đoán được, không tính được.

Chi tiết từ

가량 / garyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khoảng, chừng, độ
어느 정도가 될지 미리 짐작함.
Việc ước chừng trước xem ở mức độ nào.

Từ liên quan:

정도 남짓 약 갑절 5배 6배 씩 2배 이상 곱절 7배 4배 뼘 8배 가까이 9배 절반

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가량ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới