한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가량스럽다
[ garyangseureoptta ]
Không phù hợp.
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
가량가량하다
【garyanggaryanghada】
Gầy nhưng khỏe mạnh, roi rĩ người
가량
【garyang】
khoảng, chừng, độ
가량없다
【garyangeoptta】
Không thể đoán được, không tính được.
겉가량
【geotkkaryang】
ước lượng, ước chừng (눈대중).
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
-가량
【-garyang】
khoảng, ước chừng
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
Xem thêm
Chi tiết từ
가량스럽다 / garyangseureoptta /
tính từ
Không phù hợp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có vẻ như, dường như
14:49 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
khó xác định chính xác
14:49 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong cảm nhận
14:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý