한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가량없다
[ garyangeoptta ]
Không thể đoán được, không tính được.
Các từ gợi ý
없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
가량가량하다
【garyanggaryanghada】
Gầy nhưng khỏe mạnh, roi rĩ người
가량
【garyang】
khoảng, chừng, độ
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
겉가량
【geotkkaryang】
ước lượng, ước chừng (눈대중).
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
-가량
【-garyang】
khoảng, ước chừng
치신없다
【chisineoptta】
không lịch sự, không đàng hoàng, không đứng đắn.
Xem thêm
Chi tiết từ
가량없다 / garyangeoptta /
động từ





Không thể đoán được, không tính được.
Ví dụ:
가량없다는 사람
mọi người không thể biết trước anh ta làm gì.
가량없는 짓
cái trò không thể đoán trước.
가량없다는 결과
kết quả không thể đoán được.
Rất, cực kỳ.
Ví dụ:
눈이 가량없다이 왔다
tuyết rơi rất nhiều.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không đủ
17:22 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Thiếu thốn
17:22 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng khi nói về tài chính
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 量 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý