JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가량없다
[ garyangeoptta ]
Không thể đoán được, không tính được.

Các từ gợi ý

없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
가량가량하다
【garyanggaryanghada】
Gầy nhưng khỏe mạnh, roi rĩ người
가량
【garyang】
khoảng, chừng, độ
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
겉가량
【geotkkaryang】
ước lượng, ước chừng (눈대중).
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
-가량
【-garyang】
khoảng, ước chừng
치신없다
【chisineoptta】
không lịch sự, không đàng hoàng, không đứng đắn.
Xem thêm

Chi tiết từ

가량없다 / garyangeoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Không thể đoán được, không tính được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가량없다는 사람

mọi người không thể biết trước anh ta làm gì.

icon Jaemy dictionary

가량없는 짓

cái trò không thể đoán trước.

icon Jaemy dictionary

가량없다는 결과

kết quả không thể đoán được.

icon Jaemy dictionary
Rất, cực kỳ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈이 가량없다이 왔다

tuyết rơi rất nhiều.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가량없다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới