JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가려운 곳을[데를] 긁어 주다
[ garyeoun godeul[dereul] geugeo juda ]
gãi đúng chỗ ngứa

Các từ gợi ý

아픈 곳을[데를] 건드리다[찌르다]
【apeun godeul[dereul] geondeurida[jjireuda]】
động chạm đến nỗi đau
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
불알을 긁어 주다
【burareul geugeo juda】
gãi dái cho(người khác)
이를 데[것] 없다
【ireul de[geot] eopda】
không còn gì để nói
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
Xem thêm

Chi tiết từ

가려운 곳을[데를] 긁어 주다 / garyeoun godeul[dereul] geugeo juda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gãi đúng chỗ ngứa
가려워서 답답했던 곳을 긁어 주어 시원하다는 뜻으로, 꼭 알고자 하는 것이나 필요한 것을 충족시켜 주다.
Làm thỏa mãn điều nhất định muốn biết hay điều cần thiết, như cảm giác thoải mái khi được gãi vào đúng chỗ khó chịu do bị ngứa.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가려운 곳을[데를] 긁어 주다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới