한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가렵다
[ garyeoptta ]
ngứa
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
귀가 가렵다[간지럽다]
【gwiga garyeopda[ganjireopda]】
ngứa tai, nóng tai
가려운 곳을[데를] 긁어 주다
【garyeoun godeul[dereul] geugeo juda】
gãi đúng chỗ ngứa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
가렵다 / garyeoptta /
tính từ
Ngứa
살갗을 긁고 싶은 느낌이 있다.
Có cảm giác muốn được gãi da thịt.
Ngứa.
Ví dụ:
가려운 데를 긁다
gãi chỗ ngứa
온 몸이 가렵다
ngứa khắp cả người.
Từ đồng nghĩa:
간지럽다
Từ liên quan:
따끔따끔 간지럽다 버짐 찔찔 지끈 따끔거림 딸기코 헛구역질 욱신욱신 시큰시큰 식은땀 뻐근하다 에취 뻑뻑 찌르르 쭈글쭈글 열감 소양감 쓰리다 편도염
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngứa
16:17 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
cảm giác khó chịu
16:17 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng khi nói về da hoặc cơ thể
16:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý