JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가렵다
[ garyeoptta ]
ngứa

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
귀가 가렵다[간지럽다]
【gwiga garyeopda[ganjireopda]】
ngứa tai, nóng tai
가려운 곳을[데를] 긁어 주다
【garyeoun godeul[dereul] geugeo juda】
gãi đúng chỗ ngứa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

가렵다 / garyeoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Ngứa
살갗을 긁고 싶은 느낌이 있다.
Có cảm giác muốn được gãi da thịt.
icon Jaemy dictionary
Ngứa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가려운 데를 긁다

gãi chỗ ngứa

icon Jaemy dictionary

온 몸이 가렵다

ngứa khắp cả người.

Từ đồng nghĩa:

간지럽다

Từ liên quan:

따끔따끔 간지럽다 버짐 찔찔 지끈 따끔거림 딸기코 헛구역질 욱신욱신 시큰시큰 식은땀 뻐근하다 에취 뻑뻑 찌르르 쭈글쭈글 열감 소양감 쓰리다 편도염

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가렵다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới