한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가례
[ garye ]
Gia lễ, lễ giáo trong gia đình.
가례
[ garye ]
Thói quen trong gia đình, tập tục trong gia đình.
가례
[ garye ]
Ngày lễ trong hoàng gia.
Chi tiết từ
가례 / garye /
danh từ
Gia lễ, lễ giáo trong gia đình.
Từ liên quan:
길례 빈례 상례 진연 혼례 저포 납채 종헌 제례 군례 예법 납폐 환궁 제향 시첩 폐백 혼례식 초헌 도학 내훈
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
환전하다
16:57 27-09-2021
Trang An
Thành viên
돈을 바꾸다
16:57 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý