JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가리사니
[ garisani ]
Năng lực phán đoán, khả năng nắm bắt.

Chi tiết từ

가리사니 / garisani /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Năng lực phán đoán, khả năng nắm bắt.
icon Jaemy dictionary
Tình hình sự việc, cái mấu chốt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가리사니를 잡을 수 없다

không nắm được đầu đuôi sự việc gì cả.

Từ liên quan:

비행소년

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가리사니ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới