JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가리어지다
[ garieojida ]
Bị che lấp, bị che khuất.

Các từ gợi ý

가리다
【garida】
chọn, lựa, gạn lọc
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
멀어지다
【meoreojida】
trở nên xa xôi, trở nên xa dần
가까워지다
【gakkawojida】
gần lại, ngắn lại
가려지다
【garyeojida】
được phân minh, được phân định, được làm sáng tỏ.
가려쓰다
【garyeosseuda】
Lựa mà dùng, chọn lựa mà dùng.
Xem thêm

Chi tiết từ

가리어지다 / garieojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị che lấp, bị che khuất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그의 짧은 생애는 비밀에 가리어져 있다

cuộc đời ngắn ngủi của anh ấy bị che khuất bởi tấm màn bí mật.

icon Jaemy dictionary

달이 구름에 가리어졌다

mặt trăng bị mây che khuất.

icon Jaemy dictionary

안개에 가리어지다

bị sương mù che khuất.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가리어지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới