한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가리어지다
[ garieojida ]
Bị che lấp, bị che khuất.
Các từ gợi ý
가리다
【garida】
chọn, lựa, gạn lọc
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
멀어지다
【meoreojida】
trở nên xa xôi, trở nên xa dần
가까워지다
【gakkawojida】
gần lại, ngắn lại
가려지다
【garyeojida】
được phân minh, được phân định, được làm sáng tỏ.
가려쓰다
【garyeosseuda】
Lựa mà dùng, chọn lựa mà dùng.
Xem thêm
Chi tiết từ
가리어지다 / garieojida /
động từ



Bị che lấp, bị che khuất.
Ví dụ:
그의 짧은 생애는 비밀에 가리어져 있다
cuộc đời ngắn ngủi của anh ấy bị che khuất bởi tấm màn bí mật.
달이 구름에 가리어졌다
mặt trăng bị mây che khuất.
안개에 가리어지다
bị sương mù che khuất.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị che khuất
16:31 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
bị giấu đi
16:31 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong mô tả vật lý
16:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý