JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가리키다
[ garikida ]
chỉ, chỉ trỏ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

가리키다 / garikida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chỉ, chỉ trỏ
손가락이나 물건을 어떤 방향이나 대상으로 향하게 하여 다른 사람에게 그것을 알게 하다.
Dùng ngón tay hay vật gì đó đưa về một hướng hay một đối tượng nào đó cho người khác biết.
icon Jaemy dictionary
Chỉ
시계나 온도계의 바늘이 시각이나 온도 등을 알려 주다.
Kim của đồng hồ hay nhiệt kế cho biết thời gian hay nhiệt độ.
icon Jaemy dictionary
Chỉ ra
어떤 사실이나 내용을 뜻하다.
Có ý nghĩa về một nội dung hay sự thật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phê phán
어떤 대상을 특별히 지적해 말하다.
Đặc biệt chỉ trích một đối tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chỉ, biểu thị.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

방향을 가리키다

chỉ hướng.

Từ liên quan:

안내하다 가르치다 비틀다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가리키다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới