한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가면을 벗다
[ gamyeoneul beotda ]
cở mặt nạ, lột mặt nạ
Các từ gợi ý
벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗
【beot】
bè bạn, bạn
벗하다
【beotada】
làm bạn
말벗
【malppeot】
bạn tâm sự, bạn tâm giao
가면을 벗기다
【gamyeoneul beotgida】
(lột mặt nạ), lộ tẩy
가면을 쓰다
【gamyeoneul sseuda】
đeo mặt nạ, giả bộ
짐을 벗다
【jimeul beotda】
trút gánh nặng
가면극
【gamyeongeuk】
Gamageuk; kịch mặt nạ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
군복(을) 벗다
【gunbok(eul) beotda】
cởi bỏ quân phục, xuất ngũ
탈(을) 벗다
【tal(eul) beotda】
cởi bỏ mặt nạ
발(을) 벗다
【bal(eul) beotda】
(cởi giày) để chân trần
발벗다
【balbeotda】
Cởi chân ra, tháo giày ra.
벗나가다
【beonnagada】
lạc đường, lạc hướng, trệch hướng.
허물벗다
【heomulbeotda】
(뱀 따위가) lột da, lột xác, lột vỏ.
Xem thêm
Chi tiết từ
가면을 벗다 / gamyeoneul beotda /
Cở mặt nạ, lột mặt nạ
정체를 드러내거나 속마음을 알리다.
Bộc lộ bản chất hoặc cho biết lòng dạ bên trong.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bỏ mặt nạ
19:10 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Thể hiện bản thân thật sự
19:10 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Nói về sự chân thật
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý