JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가면을 벗다
[ gamyeoneul beotda ]
cở mặt nạ, lột mặt nạ

Các từ gợi ý

벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗
【beot】
bè bạn, bạn
벗하다
【beotada】
làm bạn
말벗
【malppeot】
bạn tâm sự, bạn tâm giao
가면을 벗기다
【gamyeoneul beotgida】
(lột mặt nạ), lộ tẩy
가면을 쓰다
【gamyeoneul sseuda】
đeo mặt nạ, giả bộ
짐을 벗다
【jimeul beotda】
trút gánh nặng
가면극
【gamyeongeuk】
Gamageuk; kịch mặt nạ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
군복(을) 벗다
【gunbok(eul) beotda】
cởi bỏ quân phục, xuất ngũ
탈(을) 벗다
【tal(eul) beotda】
cởi bỏ mặt nạ
발(을) 벗다
【bal(eul) beotda】
(cởi giày) để chân trần
발벗다
【balbeotda】
Cởi chân ra, tháo giày ra.
벗나가다
【beonnagada】
lạc đường, lạc hướng, trệch hướng.
허물벗다
【heomulbeotda】
(뱀 따위가) lột da, lột xác, lột vỏ.
Xem thêm

Chi tiết từ

가면을 벗다 / gamyeoneul beotda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cở mặt nạ, lột mặt nạ
정체를 드러내거나 속마음을 알리다.
Bộc lộ bản chất hoặc cho biết lòng dạ bên trong.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가면을 벗다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới