한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가무러지다
[ gamureojida ]
ngất xỉu, bất tỉnh.
Các từ gợi ý
뚫어지다
【ttureojida】
trở nên thủng, bị thủng
플러스
【peulreosseu】
sự có lợi
시퍼렇다
【sipeoreota】
xanh thẫm, xanh ngắt
비틀어지다
【biteureojida】
cong vẹo, xiên xẹo
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
뒤틀어지다
【dwiteureojida】
bị lệch
기울어지다
【giureojida】
nghiêng, lệch, dốc
떨어지다
【tteoreojida】
rơi, rớt
틀어지다
【teureojida】
vẹo
엉클어지다
【eongkeureojida】
bị rối
동떨어지다
【dongtteoreojida】
cách biệt, tách rời, tách xa
곯아떨어지다
【goratteoreojida】
ngủ thiếp đi, ngủ không biết trời đất, ngủ say như chết
구드러지다
【gudeureojida】
làm khô.
무지러지다
【mujireojida】
mòn đi, cùn đi.
Xem thêm
Chi tiết từ
가무러지다 / gamureojida /
Ngất xỉu, bất tỉnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở nên mờ dần
17:10 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
biến mất dần dần
17:10 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng khi nói về ký ức
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý