한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가무리다
[ gamurida ]
Ăn trộm, lén lấy đi.
Các từ gợi ý
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
놀리다
【nolrida】
cho chơi
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
읊조리다
【eupjjorida】
lẩm nhẩm, lẩm bẩm
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
가무
【gamu】
Gamu; ca vũ, ca múa, việc vừa hát vừa múa
가무단
【gamudan】
đoàn ca múa
다물리다
【damulrida】
bị khép miệng, bị ngậm miệng
헝클리다
【heongkeulrida】
bị vò, vị làm rối tung
치뜨리다
【chitteurida】
tung lên, ném lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
가무리다 / gamurida /
động từ
Ăn trộm, lén lấy đi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hát múa
14:58 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thể hiện nghệ thuật
14:58 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường trong sự kiện
14:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý