JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가스
[ gaseu ]
khí

Các từ gợi ý

가스통
【gaseutong】
bình ga
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
가스레인지
【gaseureinji】
bếp ga
장가스
【janggaseu】
Hơi, khí, ga, hơi trong bụng.
도시가스
【dosigaseu】
ga đô thị
천연가스
【cheonyeongaseu】
khí thiên nhiên, ga thiên nhiên
가스보일러
【gaseuboilreo】
lò sưởi ga
독가스
【dokgaseu】
khí ga độc.
부탄가스
【butangaseu】
ga, khí butan
포스겐가스
【poseugengaseu】
[화학] khí phosgene.
프로판가스
【peuropangaseu】
(propane gas) [영어] khí prôpan, chất khí không màu không mùi, dùng làm nhiên liệu.
돈가스
【dongaseu】
món thịt tẩm bột rán, món ton-ka-su
탄산가스
【tansangaseu】
cacbon đioxyt
배기가스
【baegigaseu】
khí thải
가스실
【gaseusil】
buồng hơi ngạt, buồng tra tấn bằng ga
Xem thêm

Chi tiết từ

가스 / gaseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khí
기체 상태인 물질.
Vật chất ở thể khí.
icon Jaemy dictionary
Khí gas
연료로 사용하는 기체.
Thể khí dùng làm nhiên liệu.
icon Jaemy dictionary
Hơi gas, khí độc
사람의 생명을 해칠 수 있는 유독한 기체.
Khí độc có thể gây hại cho sự sống của con người.
icon Jaemy dictionary
Khí đầy hơi, khí gây trướng bụng
배 속에서 음식물이 소화되면서 생기는 기체.
Thể khí sinh ra trong khi thức ăn được tiêu hóa ở trong bụng.
icon Jaemy dictionary
Ga, khí.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가스요금

tiền ga

icon Jaemy dictionary

가스중독

trúng độc khí ga.

icon Jaemy dictionary

배에 가스가 차다

bụng đầy hơi

icon Jaemy dictionary

가스레인지

bếp ga

icon Jaemy dictionary

가스관

ống dẫn khí

Từ liên quan:

가스의 최루 메탄 수송관 등유 프로판 석유 누전 냉매 전기 아황산 셰일 배기 배관 부취제 누출 난로 연료 증기 탈황

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới