한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가스
[ gaseu ]
khí
Các từ gợi ý
가스통
【gaseutong】
bình ga
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
가스레인지
【gaseureinji】
bếp ga
장가스
【janggaseu】
Hơi, khí, ga, hơi trong bụng.
도시가스
【dosigaseu】
ga đô thị
천연가스
【cheonyeongaseu】
khí thiên nhiên, ga thiên nhiên
가스보일러
【gaseuboilreo】
lò sưởi ga
독가스
【dokgaseu】
khí ga độc.
부탄가스
【butangaseu】
ga, khí butan
포스겐가스
【poseugengaseu】
[화학] khí phosgene.
프로판가스
【peuropangaseu】
(propane gas) [영어] khí prôpan, chất khí không màu không mùi, dùng làm nhiên liệu.
돈가스
【dongaseu】
món thịt tẩm bột rán, món ton-ka-su
탄산가스
【tansangaseu】
cacbon đioxyt
배기가스
【baegigaseu】
khí thải
가스실
【gaseusil】
buồng hơi ngạt, buồng tra tấn bằng ga
Xem thêm
Chi tiết từ
가스 / gaseu /
danh từ



Khí
기체 상태인 물질.
Vật chất ở thể khí.
Khí gas
연료로 사용하는 기체.
Thể khí dùng làm nhiên liệu.
Hơi gas, khí độc
사람의 생명을 해칠 수 있는 유독한 기체.
Khí độc có thể gây hại cho sự sống của con người.
Khí đầy hơi, khí gây trướng bụng
배 속에서 음식물이 소화되면서 생기는 기체.
Thể khí sinh ra trong khi thức ăn được tiêu hóa ở trong bụng.
Ga, khí.
Ví dụ:
가스요금
tiền ga
가스중독
trúng độc khí ga.
배에 가스가 차다
bụng đầy hơi
가스레인지
bếp ga
가스관
ống dẫn khí
Từ liên quan:
가스의 최루 메탄 수송관 등유 프로판 석유 누전 냉매 전기 아황산 셰일 배기 배관 부취제 누출 난로 연료 증기 탈황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khí gas
15:59 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nhiên liệu
15:59 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Sử dụng trong nấu ăn
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý