JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가슴에 못을 박다
[ gaseume modeul bakda ]
làm tổn thương

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
가슴
【gaseum】
ngực
막다
【maktta】
chặn, ngăn, bịt
박
【bak】
quả bầu tròn
못 박다
【mot bakda】
Đóng đinh.
가슴에 칼을 품다
【gaseume kareul pumda】
(giấu dao trong bụng) Bụng một bồ dao găm
가슴에 손을 얹다
【gaseume soneul eonda】
(đặt tay lên ngực) lấy lương tâm làm thước đo
가슴에 묻다
【gaseume mutda】
chôn giấu vào lòng
가슴에 불붙다
【gaseume bulbutda】
bừng lên nhiệt huyết
가슴에 짚이다
【gaseume jibida】
bừng tỉnh
가슴에 새기다
【gaseume saegida】
khắc sâu vào lòng
가슴에 맺히다
【gaseume maethida】
đau khổ, buồn rầu
가슴을 울리다
【gaseumeul ulrida】
lay động con tim, rung động lòng người
가슴을 달래다
【gaseumeul dalraeda】
bình tâm
가슴을 불태우다
【gaseumeul bultaeuda】
bừng bừng ý chí
Xem thêm

Chi tiết từ

가슴에 못을 박다 / gaseume modeul bakda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Làm tổn thương
마음속 깊이 상처를 주다.
Mang lại vết thương hằn sâu trong lòng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가슴에 못을 박다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới