한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가슴에 불붙다
[ gaseume bulbutda ]
bừng lên nhiệt huyết
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
불붙다
【bulbuttta】
châm lửa, mồi lửa
가슴
【gaseum】
ngực
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
가슴에 묻다
【gaseume mutda】
chôn giấu vào lòng
가슴에 짚이다
【gaseume jibida】
bừng tỉnh
가슴에 새기다
【gaseume saegida】
khắc sâu vào lòng
Xem thêm
Chi tiết từ
가슴에 불붙다 / gaseume bulbutda /
Bừng lên nhiệt huyết
감정이나 생각이 강해지다.
Tình cảm hay suy nghĩ trở nên mạnh mẽ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trái tim bùng cháy
17:51 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Cảm xúc mãnh liệt
17:51 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng khi yêu say đắm
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý