JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가슴에 불붙다
[ gaseume bulbutda ]
bừng lên nhiệt huyết

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
불붙다
【bulbuttta】
châm lửa, mồi lửa
가슴
【gaseum】
ngực
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
가슴에 묻다
【gaseume mutda】
chôn giấu vào lòng
가슴에 짚이다
【gaseume jibida】
bừng tỉnh
가슴에 새기다
【gaseume saegida】
khắc sâu vào lòng
Xem thêm

Chi tiết từ

가슴에 불붙다 / gaseume bulbutda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bừng lên nhiệt huyết
감정이나 생각이 강해지다.
Tình cảm hay suy nghĩ trở nên mạnh mẽ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가슴에 불붙다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới