한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가슴을 저미다
[ gaseumeul jeomida ]
xé lòng, khiến lòng đau như cắt
Các từ gợi ý
저미다
【jeomida】
băm
가슴
【gaseum】
ngực
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
가슴을 울리다
【gaseumeul ulrida】
lay động con tim, rung động lòng người
가슴을 달래다
【gaseumeul dalraeda】
bình tâm
가슴을 불태우다
【gaseumeul bultaeuda】
bừng bừng ý chí
가슴을 치다
【gaseumeul chida】
đấm vào lồng ngực
가슴을 졸이다
【gaseumeul jorida】
lo lắng, lo âu
가슴을 쥐어뜯다
【gaseumeul jwieotteutda】
cấu xé ruột gan
가슴을 쓸어내리다
【gaseumeul sseureonaerida】
thở phào nhẹ nhõm
가슴을 앓다
【gaseumeul ata】
đau lòng
가슴을 태우다
【gaseumeul taeuda】
sốt ruột
가슴을 도려내다
【gaseumeul doryeonaeda】
khoét sâu vào lòng, đâm vào tim
가슴을 열다
【gaseumeul yeolda】
mở lòng
Xem thêm
Chi tiết từ
가슴을 저미다 / gaseumeul jeomida /
Xé lòng, khiến lòng đau như cắt
생각이나 느낌이 매우 강하여 마음을 아프게 하다.
Suy nghĩ hay cảm xúc rất mạnh mẽ làm đau lòng.
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
Thể hiện cảm xúc sâu sắc
14:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Làm đau lòng
14:43 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Gây tổn thương tinh thần
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý