JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가슴을 쥐어뜯다
[ gaseumeul jwieotteutda ]
cấu xé ruột gan

Các từ gợi ý

쥐어뜯다
【jwieotteuttta || jwiyeotteuttta】
túm giật, giằng xé
가슴
【gaseum】
ngực
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
가슴을 울리다
【gaseumeul ulrida】
lay động con tim, rung động lòng người
가슴을 달래다
【gaseumeul dalraeda】
bình tâm
가슴을 불태우다
【gaseumeul bultaeuda】
bừng bừng ý chí
가슴을 치다
【gaseumeul chida】
đấm vào lồng ngực
가슴을 졸이다
【gaseumeul jorida】
lo lắng, lo âu
가슴을 쓸어내리다
【gaseumeul sseureonaerida】
thở phào nhẹ nhõm
가슴을 저미다
【gaseumeul jeomida】
xé lòng, khiến lòng đau như cắt
가슴을 앓다
【gaseumeul ata】
đau lòng
가슴을 태우다
【gaseumeul taeuda】
sốt ruột
가슴을 도려내다
【gaseumeul doryeonaeda】
khoét sâu vào lòng, đâm vào tim
가슴을 열다
【gaseumeul yeolda】
mở lòng
Xem thêm

Chi tiết từ

가슴을 쥐어뜯다 / gaseumeul jwieotteutda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cấu xé ruột gan
매우 안타까워하다.
Vô cùng tiếc nuối.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가슴을 쥐어뜯다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới