한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가슴이 쓰리다
[ gaseumi sseurida ]
buốt giá tâm can
Các từ gợi ý
쓰다
【sseuda】
đắng
가슴
【gaseum】
ngực
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
갈겨쓰다
【galgyeosseuda】
viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
입이 쓰다
【ibi sseuda】
miệng đắng
쓰기
【sseugi】
việc viết, môn viết
바가지쓰다
【bagajisseuda】
Kêu giá quá cao, bán giá quá cao, bắt mua giá cao.
꾀쓰다
【kkoesseuda】
Dùng mẹo, dùng kế, khéo léo.
패쓰다
【paesseuda】
(위기모면) dở thủ đoạn, dùng mưu ma chước quỷ.
기쓰다
【gisseuda】
làm việc gì bằng tất cả sức lực khả năng có thể, cố gắng hết sức.
색쓰다
【saeksseuda】
giao hợp.
몸쓰다
【momsseuda】
Sợ, sợ sệt.
검쓰다
【geomsseuda】
rất đắng
Xem thêm
Chi tiết từ
가슴이 쓰리다 / gaseumi sseurida /
Buốt giá tâm can
괴로운 느낌으로 마음이 아프다.
Đau lòng vì cảm giác đau khổ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đau lòng, buồn bã
18:36 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
cảm giác nặng nề trong lòng
18:36 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng khi tổn thương tinh thần
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý