JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가슴이 쓰리다
[ gaseumi sseurida ]
buốt giá tâm can

Các từ gợi ý

쓰다
【sseuda】
đắng
가슴
【gaseum】
ngực
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
갈겨쓰다
【galgyeosseuda】
viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
입이 쓰다
【ibi sseuda】
miệng đắng
쓰기
【sseugi】
việc viết, môn viết
바가지쓰다
【bagajisseuda】
Kêu giá quá cao, bán giá quá cao, bắt mua giá cao.
꾀쓰다
【kkoesseuda】
Dùng mẹo, dùng kế, khéo léo.
패쓰다
【paesseuda】
(위기모면) dở thủ đoạn, dùng mưu ma chước quỷ.
기쓰다
【gisseuda】
làm việc gì bằng tất cả sức lực khả năng có thể, cố gắng hết sức.
색쓰다
【saeksseuda】
giao hợp.
몸쓰다
【momsseuda】
Sợ, sợ sệt.
검쓰다
【geomsseuda】
rất đắng
Xem thêm

Chi tiết từ

가슴이 쓰리다 / gaseumi sseurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Buốt giá tâm can
괴로운 느낌으로 마음이 아프다.
Đau lòng vì cảm giác đau khổ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가슴이 쓰리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới