한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가언
[ gaeon ]
[논리학] giả thuyết, giả định.
Chi tiết từ
가언 / gaeon /
[논리학] giả thuyết, giả định.
Ví dụ:
가언 명제
mệnh đề giả định.
가언적
giả dụ
Từ liên quan:
정언적 소전제 빈례 효장 칠각지 복업 공효 관생 극언 추향 충직 이촉 계행 포폄 응종 이급 사규 율문 유악 유아론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lời nói dối có mục đích tốt
16:22 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Có thể được chấp nhận trong xã hội
16:22 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý