JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가언
[ gaeon ]
[논리학] giả thuyết, giả định.

Chi tiết từ

가언 / gaeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[논리학] giả thuyết, giả định.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가언 명제

mệnh đề giả định.

icon Jaemy dictionary

가언적

giả dụ

Từ liên quan:

정언적 소전제 빈례 효장 칠각지 복업 공효 관생 극언 추향 충직 이촉 계행 포폄 응종 이급 사규 율문 유악 유아론

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가언ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới