JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가운데
[ gaunde ]
giữa

Các từ gợi ý

한가운데
【hangaunde】
chính giữa
가운뎃손가락
【gaundessonkkarak || gaundetssonkkarak】
ngón giữa
-는 가운데
【-neun gaunde】
giữa lúc, trong lúc

Chi tiết từ

가운데 / gaunde /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giữa
한 공간이나 사물의 모든 끝에서 거의 같은 거리로 떨어져 있는 부분.
Phần nằm gần như cách đều hai đầu mút của một không gian hay một sự vật.
icon Jaemy dictionary
Ở giữa
양쪽의 사이.
Giữa hai bên.
icon Jaemy dictionary
Trong số
여럿으로 이루어진 일정한 범위의 안.
Trong phạm vi nhất định được tạo ra bởi nhiều thứ
icon Jaemy dictionary
Trong khi
어떤 행동이나 상태가 계속되는 동안.
Suốt thời gian hành động hay trạng thái nào đó được tiếp diễn.
icon Jaemy dictionary
(중간) chính giữa (한복판)
icon Jaemy dictionary
(안쪽) bên trong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가운데에 가리마를 타다

chải (tóc) ngôi giữa

icon Jaemy dictionary

(안내양 등의) 가운데로 들어가 주십시오

xin mời vào giữa.

icon Jaemy dictionary

가운데를 잡다

nắm ở giữa

icon Jaemy dictionary
(중에서) trong số (셋 이상)
icon Jaemy dictionary
Giữa (둘).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그 가운데서 어느것이든 다섯 개만 골라라

chỉ chọn 5 cái trong số chúng.

icon Jaemy dictionary
(…하는 중) đang lúc, giữa chừng.

Từ liên quan:

중의

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가운데ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới