JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가입하다
[ gaipada ]
đăng kí thành viên, tham gia vào
가입하다
[ gaipada ]
đảng ký

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
가입
【gaip】
sự gia nhập, sự tham gia
가입되다
【gaipttoeda || gaipttweda】
được gia nhập
가입서
【gaipsseo】
đơn gia nhập
공동가입
【gongdonggaip】
(전화) cùng đăng kí (điện thoại).
가입자
【gaipjja】
người tham gia, người đăng ký
가입비
【gaipppi】
phí gia nhập
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

가입하다 / gaipada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đăng kí thành viên, tham gia vào
단체에 들어가거나 상품 및 서비스를 받기 위해 계약을 하다.
Gia nhập vào một đoàn thể hay hợp đồng để nhận một sản phẩm, một dịch vụ.

Từ trái nghĩa:

탈퇴하다

Từ liên quan:

가입 독립하다 수교하다 국제의원연맹

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가입하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới