한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가장귀
[ gajanggwi ]
Chạc cây, chạng cây.
Các từ gợi ý
가장
【gajang】
nhất
가장자리
【gajangjari】
rìa, mép
귀
【gwi】
tai
귀청
【gwicheong】
màng nhĩ
귀이개
【gwiigae】
cái ngoáy tai
말귀
【malkkwi】
ý nói
귀동냥
【gwidongnyang】
sự học lỏm, sự học hỏi xung quanh
귀고리
【gwigori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀걸이
【gwigeori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀머거리
【gwimeogeori】
người điếc, kẻ bị điếc
잠귀
【jamkkwi】
nghe trong khi ngủ
귀밑
【gwimit】
mang tai
귀띔
【gwittim】
sự gợi ý, sự nhắc
가장
【gajang】
người chủ gia đình
가장
【gajang】
mai táng tạm thời.
Xem thêm
Chi tiết từ
가장귀 / gajanggwi /
danh từ
Chạc cây, chạng cây.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tai nghe
18:16 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Thiết bị âm thanh
18:16 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Cách nói thân mật
18:16 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý