JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가장귀
[ gajanggwi ]
Chạc cây, chạng cây.

Các từ gợi ý

가장
【gajang】
nhất
가장자리
【gajangjari】
rìa, mép
귀
【gwi】
tai
귀청
【gwicheong】
màng nhĩ
귀이개
【gwiigae】
cái ngoáy tai
말귀
【malkkwi】
ý nói
귀동냥
【gwidongnyang】
sự học lỏm, sự học hỏi xung quanh
귀고리
【gwigori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀걸이
【gwigeori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀머거리
【gwimeogeori】
người điếc, kẻ bị điếc
잠귀
【jamkkwi】
nghe trong khi ngủ
귀밑
【gwimit】
mang tai
귀띔
【gwittim】
sự gợi ý, sự nhắc
가장
【gajang】
người chủ gia đình
가장
【gajang】
mai táng tạm thời.
Xem thêm

Chi tiết từ

가장귀 / gajanggwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chạc cây, chạng cây.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가장귀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới