한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가장자리
[ gajangjari ]
rìa, mép
Các từ gợi ý
가장
【gajang】
nhất
자리
【jari】
chỗ
별자리
【byeoljari】
chòm sao
돗자리
【dotjjari】
tấm chiếu trải
이부자리
【ibujari】
chăn đệm
일자리
【iljjari】
chỗ làm
뒷자리
【dwijjari || dwitjjari】
ghế sau, chỗ phía sau
잠자리
【jamjari】
bộ đồ giường ngủ
보금자리
【bogeumjari】
tổ chim
못자리
【mojjari || motjjari】
vườn ươm, vườn giống
빈자리
【binjari】
chỗ trống
술자리
【suljjari】
bàn rượu, bàn nhậu
가장
【gajang】
người chủ gia đình
가장
【gajang】
mai táng tạm thời.
가장
【gajang】
sự giả vờ
Xem thêm
Chi tiết từ
가장자리 / gajangjari /
danh từ
Rìa, mép
어떤 것의 둘레나 끝이 되는 부분.
Phần rìa hay phần cuối của cái gì đó.
Rìa, mép, bờ.
Từ liên quan:
모서리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cạnh, rìa
15:23 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Phần ngoại vi của cái gì đó
15:23 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để chỉ vị trí trong không gian
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý