JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가장자리
[ gajangjari ]
rìa, mép

Các từ gợi ý

가장
【gajang】
nhất
자리
【jari】
chỗ
별자리
【byeoljari】
chòm sao
돗자리
【dotjjari】
tấm chiếu trải
이부자리
【ibujari】
chăn đệm
일자리
【iljjari】
chỗ làm
뒷자리
【dwijjari || dwitjjari】
ghế sau, chỗ phía sau
잠자리
【jamjari】
bộ đồ giường ngủ
보금자리
【bogeumjari】
tổ chim
못자리
【mojjari || motjjari】
vườn ươm, vườn giống
빈자리
【binjari】
chỗ trống
술자리
【suljjari】
bàn rượu, bàn nhậu
가장
【gajang】
người chủ gia đình
가장
【gajang】
mai táng tạm thời.
가장
【gajang】
sự giả vờ
Xem thêm

Chi tiết từ

가장자리 / gajangjari /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Rìa, mép
어떤 것의 둘레나 끝이 되는 부분.
Phần rìa hay phần cuối của cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Rìa, mép, bờ.

Từ liên quan:

모서리

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가장자리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới