한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가져가다
[ gajeogada ]
mang đi, đem đi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
가져가다 / gajeogada /
động từ



Mang đi, đem đi
어떤 물건을 한 곳에서 다른 곳으로 옮겨 가다.
Di chuyển một vật nào đó từ chỗ này sang chỗ khác.
Mang theo, đem theo
어떤 물건을 챙겨 가다.
Cầm theo đồ vật nào đó.
Lấy đi
다른 사람의 물건을 훔쳐 자신의 것으로 만들다.
Trộm đồ của người khác và làm thành đồ của mình.
Dẫn dắt, hướng
어떤 상태나 결과로 이끌어 가다.
Dẫn đến trạng thái hoặc kết quả nào đó.
Cầm, lấy, mang đi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mang theo
19:37 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đem đi
19:37 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi ra ngoài
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý