한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가져오다
[ gajeooda ]
mang đến, đem đến
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
불 가져오라는데 물 가져온다
【bul gajyeooraneunde mul gajyeoonda】
(bảo mang lửa mà lại mang nước đến) sai một đường làm một nẻo
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
가져오다 / gajeooda /
động từ


Mang đến, đem đến
어떤 물건을 한 곳에서 다른 곳으로 옮겨 오다.
Chuyển vật nào đó từ một nơi sang nơi khác.
Mang theo, đem theo
어떤 물건을 챙겨 오다.
Cầm theo vật nào đến.
Đem lại, mang lại
어떤 상태나 결과가 생기게 하다.
Làm cho trạng thái hay kết quả nào đó nảy sinh.
(지참) mang theo (초래) dẫn đến.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mang đến
15:15 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Đem lại
15:15 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong giao tiếp hàng ngày
15:15 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý