한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가조인
[ gajoin ]
việc ký tạm thời.
Chi tiết từ
가조인 / gajoin /
Việc ký tạm thời.
가조인하다 ký tạm.
Từ liên quan:
항공협정 강화조약
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người làm mẫu
19:36 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
người đại diện cho sản phẩm
19:36 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường thấy trong quảng cáo
19:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý