한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가족
[ gajok ]
gia đình.
가족
[ gajok ]
gia đình
Các từ gợi ý
가족적
【gajokjjeok】
tính gia đình
대가족
【daegajok】
gia đình lớn
핵가족
【haekkkajok】
gia đình hạt nhân
일가족
【ilgajok】
một gia đình
유가족
【yugajok】
thân nhân, gia quyến
가족회의
【gajokoeui || gajokoei || gajokkweui || gajokkwei】
sự bàn bạc chuyện gia đình, buổi họp mặt gia đình
이산가족
【isangajok】
gia đình ly tán
가족계획
【gajokkkyehoek || gajokkkehwek】
kế hoạch gia đình
소가족
【sogajok】
gia đình nhỏ
가족력
【gajongnyeok】
lịch sử bệnh gia đình, bệnh sử gia đình
직계 가족
【jikgye gajok】
gia đình trực hệ
가족 관계
【gajok gwangye】
quan hệ gia đình
가족 제도
【gajok jedo】
chế độ gia đình
가족 모두 함께 즐겁게
【gajok modu hamkke jeulgeopge】
(카피문구) Cả nhà cùng vui.
Chi tiết từ
가족 / gajok /
Gia đình.
Ví dụ:
가족수당
phụ cấp gia đình
6인 가족
gia đình 6 người
가족 계획
kế hoạch gia đình
가족탕
phòng tắm dành cho gia đình
가족제도
chế độ gia đình
가족 구성
cơ cấu gia đình
가족회의
cuộc họp gia đình.
가족묘지
phần mộ gia đình
가족동반의 여행
du lịch cùng gia đình
가족석
chỗ dành cho gia đình
가족회사
công ty gia đình
Từ đồng nghĩa:
식구
Từ liên quan:
친지 신족 연인 친구 조손 동반 소가족 식구 친족 슬하 자녀 시댁 환우 놀이 대가족 핵가족 모녀 친척 지인 노부모
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý