JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가족
[ gajok ]
gia đình.
가족
[ gajok ]
gia đình

Các từ gợi ý

가족적
【gajokjjeok】
tính gia đình
대가족
【daegajok】
gia đình lớn
핵가족
【haekkkajok】
gia đình hạt nhân
일가족
【ilgajok】
một gia đình
유가족
【yugajok】
thân nhân, gia quyến
가족회의
【gajokoeui || gajokoei || gajokkweui || gajokkwei】
sự bàn bạc chuyện gia đình, buổi họp mặt gia đình
이산가족
【isangajok】
gia đình ly tán
가족계획
【gajokkkyehoek || gajokkkehwek】
kế hoạch gia đình
소가족
【sogajok】
gia đình nhỏ
가족력
【gajongnyeok】
lịch sử bệnh gia đình, bệnh sử gia đình
직계 가족
【jikgye gajok】
gia đình trực hệ
가족 관계
【gajok gwangye】
quan hệ gia đình
가족 제도
【gajok jedo】
chế độ gia đình
가족 모두 함께 즐겁게
【gajok modu hamkke jeulgeopge】
(카피문구) Cả nhà cùng vui.

Chi tiết từ

가족 / gajok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gia đình.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가족수당

phụ cấp gia đình

icon Jaemy dictionary

6인 가족

gia đình 6 người

icon Jaemy dictionary

가족 계획

kế hoạch gia đình

icon Jaemy dictionary

가족탕

phòng tắm dành cho gia đình

icon Jaemy dictionary

가족제도

chế độ gia đình

icon Jaemy dictionary

가족 구성

cơ cấu gia đình

icon Jaemy dictionary

가족회의

cuộc họp gia đình.

icon Jaemy dictionary

가족묘지

phần mộ gia đình

icon Jaemy dictionary

가족동반의 여행

du lịch cùng gia đình

icon Jaemy dictionary

가족석

chỗ dành cho gia đình

icon Jaemy dictionary

가족회사

công ty gia đình

Từ đồng nghĩa:

식구

Từ liên quan:

친지 신족 연인 친구 조손 동반 소가족 식구 친족 슬하 자녀 시댁 환우 놀이 대가족 핵가족 모녀 친척 지인 노부모

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가족ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới