한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가죽
[ gajuk ]
da
Các từ gợi ý
쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
살가죽
【salkkajuk】
da
털가죽
【teolgajuk】
da còn lông
양가죽
【yanggajuk】
da cừu
가죽끈
【gajukkkeun】
dây da
소가죽
【sogajuk】
da bò
생가죽
【saenggajuk】
da (động vật) sống, da (động vật) thô
통가죽
【tonggajuk】
da liền tấm, da nguyên con
눈가죽
【nunkkajuk】
Mí mắt.
속가죽
【sokkkajuk】
Da trong.
생가죽
【saenggajuk】
(무두질을 아니한) da sống, da chưa thuộc.
가죽옷
【gajugot】
áo da
뱃가죽
【baekkajuk || baetkkajuk】
da bụng, thịt bụng
가죽만 남다
【gajukman namda】
gầy trơ xương, da bọc xương
뱃가죽이 두껍다
【baetgajugi dukkeopda】
(da bụng dày) mặt mo, mặt dày
Xem thêm
Chi tiết từ
가죽 / gajuk /
danh từ

Da
사람이나 동물의 몸을 싸고 있는 껍질.
Vỏ bọc cơ thể của động vật hay con người.
Da thuộc
동물의 몸에서 벗겨 낸 껍질을 가공한 물건.
Đồ vật gia công lớp vỏ bóc ra từ cơ thể động vật.
Da, vỏ
(짐승의) da động vật
(무두질한) da thuộc
(모피) da lông.
Ví dụ:
가죽표지
bìa da.
가죽(제)의
da
가죽을 벗기다
lột da
가죽을 무두질하다
thuộc da
가죽잠바
áo khoác da
가죽숫돌
miếng da mài dao
가죽부대
bao tải da
가죽장갑
găng tay da
Từ liên quan:
소가죽 피혁 레더 혁대 퀼팅 양가죽 가죽끈 모직 새틴 양모 인조가죽 깃털 양털 버클 직물 가방 지갑 흉갑 흑단 삼베
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
da động vật
18:41 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
vật liệu làm đồ
18:41 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong thời trang
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý