JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가죽
[ gajuk ]
da

Các từ gợi ý

쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
살가죽
【salkkajuk】
da
털가죽
【teolgajuk】
da còn lông
양가죽
【yanggajuk】
da cừu
가죽끈
【gajukkkeun】
dây da
소가죽
【sogajuk】
da bò
생가죽
【saenggajuk】
da (động vật) sống, da (động vật) thô
통가죽
【tonggajuk】
da liền tấm, da nguyên con
눈가죽
【nunkkajuk】
Mí mắt.
속가죽
【sokkkajuk】
Da trong.
생가죽
【saenggajuk】
(무두질을 아니한) da sống, da chưa thuộc.
가죽옷
【gajugot】
áo da
뱃가죽
【baekkajuk || baetkkajuk】
da bụng, thịt bụng
가죽만 남다
【gajukman namda】
gầy trơ xương, da bọc xương
뱃가죽이 두껍다
【baetgajugi dukkeopda】
(da bụng dày) mặt mo, mặt dày
Xem thêm

Chi tiết từ

가죽 / gajuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Da
사람이나 동물의 몸을 싸고 있는 껍질.
Vỏ bọc cơ thể của động vật hay con người.
icon Jaemy dictionary
Da thuộc
동물의 몸에서 벗겨 낸 껍질을 가공한 물건.
Đồ vật gia công lớp vỏ bóc ra từ cơ thể động vật.
icon Jaemy dictionary
Da, vỏ
icon Jaemy dictionary
(짐승의) da động vật
icon Jaemy dictionary
(무두질한) da thuộc
icon Jaemy dictionary
(모피) da lông.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가죽표지

bìa da.

icon Jaemy dictionary

가죽(제)의

da

icon Jaemy dictionary

가죽을 벗기다

lột da

icon Jaemy dictionary

가죽을 무두질하다

thuộc da

icon Jaemy dictionary

가죽잠바

áo khoác da

icon Jaemy dictionary

가죽숫돌

miếng da mài dao

icon Jaemy dictionary

가죽부대

bao tải da

icon Jaemy dictionary

가죽장갑

găng tay da

Từ liên quan:

소가죽 피혁 레더 혁대 퀼팅 양가죽 가죽끈 모직 새틴 양모 인조가죽 깃털 양털 버클 직물 가방 지갑 흉갑 흑단 삼베

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가죽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới