한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가지
[ gaji ]
cành
Các từ gợi ý
가지다
【gajida】
lấy… rồi..., mang… và …
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
한가지
【hangaji】
một dạng, một thứ
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
매한가지
【maehangaji】
cùng chung số phận
가지가지
【gajigaji】
các kiểu, đủ thứ
가지각색
【gajigakssaek】
đa dạng, đủ loại
각가지
【gakkkaji】
đủ thứ, đủ kiểu
가지치기
【gajichigi】
việc tỉa cành
옷가지
【otkkaji】
vài loại quần áo
가지고
【gajigo】
Đối với.
솔가지
【solkkaji】
Cành thông khô, củi thông.
가지절임
【gajijeorim】
cà muối
산가지
【sankkaji】
bàn tính bằng gỗ (hoặc bằng xương)
각가지
【gakkkaji】
đa dạng.
Xem thêm
Chi tiết từ
가지 / gaji /
danh từ


Cành
나무나 풀의 큰 줄기에서 갈라져 나간 작은 줄기.
Nhánh nhỏ tách ra từ nhánh lớn của cây hay cỏ.
Nhánh, chi phái
근본이 되는 어떤 것에서 다시 갈라져 나온 것.
Cái được phân tách từ cái nào đó là căn bản.
Quả cà tím, cây cà tím
검은 자주색의 긴 원통 모양이며 익혀서 반찬으로 먹는 열매, 또는 그 열매가 열리는 풀.
Quả hình trụ tròn dài màu tím sẫm, làm chín thành thức ăn để ăn. Hoặc cây có quả đó mọc ra.
danh từ phụ thuộc
Thứ, kiểu
사물의 종류를 헤아리는 말.
Từ đếm chủng loại của sự vật.
Cành cây.
Ví dụ:
가지를 꺽다
bẻ cành, chiết nhánh
가지를 치다
chặt cành.
가지를 뻗다
nhánh cây vươn ra
[식물학] cây cà
(종류) thứ, hạng, loại
Ví dụ:
여러가지의
đủ loại, đủ hạng
가지 각색의
nhiều cách diễn tả khác nhau.
Từ liên quan:
여러 세 몇 두 다섯 여섯 네 일곱 여덟 개의 한두 아홉 군데 가지다 차례 색의 서너
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cà tím
16:32 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
một loại rau
16:32 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực
16:32 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý