JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가지
[ gaji ]
cành

Các từ gợi ý

가지다
【gajida】
lấy… rồi..., mang… và …
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
한가지
【hangaji】
một dạng, một thứ
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
매한가지
【maehangaji】
cùng chung số phận
가지가지
【gajigaji】
các kiểu, đủ thứ
가지각색
【gajigakssaek】
đa dạng, đủ loại
각가지
【gakkkaji】
đủ thứ, đủ kiểu
가지치기
【gajichigi】
việc tỉa cành
옷가지
【otkkaji】
vài loại quần áo
가지고
【gajigo】
Đối với.
솔가지
【solkkaji】
Cành thông khô, củi thông.
가지절임
【gajijeorim】
cà muối
산가지
【sankkaji】
bàn tính bằng gỗ (hoặc bằng xương)
각가지
【gakkkaji】
đa dạng.
Xem thêm

Chi tiết từ

가지 / gaji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cành
나무나 풀의 큰 줄기에서 갈라져 나간 작은 줄기.
Nhánh nhỏ tách ra từ nhánh lớn của cây hay cỏ.
icon Jaemy dictionary
Nhánh, chi phái
근본이 되는 어떤 것에서 다시 갈라져 나온 것.
Cái được phân tách từ cái nào đó là căn bản.
icon Jaemy dictionary
Quả cà tím, cây cà tím
검은 자주색의 긴 원통 모양이며 익혀서 반찬으로 먹는 열매, 또는 그 열매가 열리는 풀.
Quả hình trụ tròn dài màu tím sẫm, làm chín thành thức ăn để ăn. Hoặc cây có quả đó mọc ra.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Thứ, kiểu
사물의 종류를 헤아리는 말.
Từ đếm chủng loại của sự vật.
icon Jaemy dictionary
Cành cây.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가지를 꺽다

bẻ cành, chiết nhánh

icon Jaemy dictionary

가지를 치다

chặt cành.

icon Jaemy dictionary

가지를 뻗다

nhánh cây vươn ra

icon Jaemy dictionary
[식물학] cây cà
icon Jaemy dictionary
(종류) thứ, hạng, loại

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

여러가지의

đủ loại, đủ hạng

icon Jaemy dictionary

가지 각색의

nhiều cách diễn tả khác nhau.

Từ liên quan:

여러 세 몇 두 다섯 여섯 네 일곱 여덟 개의 한두 아홉 군데 가지다 차례 색의 서너

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới