JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가지를 치다
[ gajireul chida ]
sinh cành sinh nhánh

Các từ gợi ý

가지다
【gajida】
lấy… rồi..., mang… và …
가지
【gaji】
cành
치
【chi】
chi
치다
【chida】
đâm
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
한가지
【hangaji】
một dạng, một thứ
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
가지치다
【gajichida】
(잘라내다) chặt nhánh.
를 가지고
【reul gajigo】
lấy… (và)
치를 떨다
【chireul tteolda】
nghiến răng
가지가지
【gajigaji】
các kiểu, đủ thứ
가지가지 하다
【gajigaji hada】
làm lung tung
초(를) 치다
【cho(reul) chida】
(rót dấm), chọc gậy bánh xe
Xem thêm

Chi tiết từ

가지를 치다 / gajireul chida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sinh cành sinh nhánh
옆으로 딴 갈래가 생겨 계속 불어나다.
Phần khác phát sinh bên cạnh và cứ nảy nở liên tục.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가지를 치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới