한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가지를 치다
[ gajireul chida ]
sinh cành sinh nhánh
Các từ gợi ý
가지다
【gajida】
lấy… rồi..., mang… và …
가지
【gaji】
cành
치
【chi】
chi
치다
【chida】
đâm
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
한가지
【hangaji】
một dạng, một thứ
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
가지치다
【gajichida】
(잘라내다) chặt nhánh.
를 가지고
【reul gajigo】
lấy… (và)
치를 떨다
【chireul tteolda】
nghiến răng
가지가지
【gajigaji】
các kiểu, đủ thứ
가지가지 하다
【gajigaji hada】
làm lung tung
초(를) 치다
【cho(reul) chida】
(rót dấm), chọc gậy bánh xe
Xem thêm
Chi tiết từ
가지를 치다 / gajireul chida /
Sinh cành sinh nhánh
옆으로 딴 갈래가 생겨 계속 불어나다.
Phần khác phát sinh bên cạnh và cứ nảy nở liên tục.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đánh vào cành cây
17:41 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Có thể chỉ hành động vô tình
17:41 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng khi nói về thiên nhiên
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý