JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

가짜
[ gajja ]
(모조품) đồ giả(위조품).
가짜
[ gajja ]
đồ giả, thứ giả

Các từ gợi ý

가짜배기
【gajjabaegi】
hàng giả, đồ giả

Chi tiết từ

가짜 / gajja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(모조품) đồ giả(위조품).
icon Jaemy dictionary
가짜의 giả, dởm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가짜 다이아몬드

kim cương giả

icon Jaemy dictionary

가짜 대령

đại tá dởm

icon Jaemy dictionary

가짜 미치광이

giả điên

icon Jaemy dictionary

가짜 박사학위

bằng tiến sĩ giả.

icon Jaemy dictionary

가짜 수표

ngân phiếu giả

Từ trái nghĩa:

진짜

Từ liên quan:

짝퉁 진짜 거짓

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

가짜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới