한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가짜
[ gajja ]
(모조품) đồ giả(위조품).
가짜
[ gajja ]
đồ giả, thứ giả
Các từ gợi ý
가짜배기
【gajjabaegi】
hàng giả, đồ giả
Chi tiết từ
가짜 / gajja /
(모조품) đồ giả(위조품).
가짜의 giả, dởm.
Ví dụ:
가짜 다이아몬드
kim cương giả
가짜 대령
đại tá dởm
가짜 미치광이
giả điên
가짜 박사학위
bằng tiến sĩ giả.
가짜 수표
ngân phiếu giả
Từ trái nghĩa:
진짜
Từ liên quan:
짝퉁 진짜 거짓
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý