한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
가황
[ gahwang ]
Hoá lưu.
Chi tiết từ
가황 / gahwang /
danh từ

Hoá lưu.
Ví dụ:
가황고무
cao su đã hóa lưu.
Từ liên quan:
부틸 냉간 함침 침탄 석면판 압접 접합제 폴리아세탈 뜨임 갯솜 흡습 팽윤 융제 압출성형 퀜칭 용착 양극산화 벤질 팽창성 물유리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
công chúa
19:19 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
người được tôn vinh
19:19 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
trong ngữ cảnh tôn thờ
19:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý