한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
각각
[ gakkkak ]
từng, mỗi
Các từ gợi ý
제각각
【jegakkkak】
riêng lẻ, riêng, mỗi
각각으로
【gakgageuro】
mỗi lúc, từng lúc.
Chi tiết từ
각각 / gakkkak /
danh từ
Từng, mỗi
여럿을 하나씩 떼어 놓은 하나하나의 것.
Việc từng cái từng cái được tách rời ra riêng ra thành từng cái một trong nhiều cái.
trạng từ
Mỗi một, riêng, từng
하나하나마다 따로.
Riêng từng cái, từng cái một.
Từ đồng nghĩa:
따로따로
Từ liên quan:
각기 각자 가각 씩 서로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
từng cái một
18:27 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
riêng biệt
18:27 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng khi liệt kê nhiều đối tượng
18:27 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý