JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

각각
[ gakkkak ]
từng, mỗi

Các từ gợi ý

제각각
【jegakkkak】
riêng lẻ, riêng, mỗi
각각으로
【gakgageuro】
mỗi lúc, từng lúc.

Chi tiết từ

각각 / gakkkak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Từng, mỗi
여럿을 하나씩 떼어 놓은 하나하나의 것.
Việc từng cái từng cái được tách rời ra riêng ra thành từng cái một trong nhiều cái.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Mỗi một, riêng, từng
하나하나마다 따로.
Riêng từng cái, từng cái một.

Từ đồng nghĩa:

따로따로

Từ liên quan:

각기 각자 가각 씩 서로

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

각각ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới