JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

각광을 받다
[ gakgwangeul batda ]
trở nên nổi tiếng

Các từ gợi ý

받다
【battta】
húc, đâm
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
밭
【bat】
rẫy, nương, vườn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
각광
【gakkkwang】
sự nổi bật
탄력을 받다
【tanryeogeul batda】
được thúc đẩy
말을 받다
【mareul batda】
tiếp lời
뜻을 받다
【tteudeul batda】
tuân theo, thuận theo
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
날(을) 받다
【nal(eul) batda】
lấy ngày
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
인정받다
【injeongbattta】
được công nhận, được thừa nhận
Xem thêm

Chi tiết từ

각광을 받다 / gakgwangeul batda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trở nên nổi tiếng
사회적 주목과 인기를 얻다.
Nhận được chú ý và hâm mộ của xã hội.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

각광을 받다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới