한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
각모
[ gangmo ]
Mũ vành, mũ có góc <dùng trong các lễ tốt nghiệp ở các trường đại học, nhận học vị vv.>.
Chi tiết từ
각모 / gangmo /
danh từ
Mũ vành, mũ có góc <dùng trong các lễ tốt nghiệp ở các trường đại học, nhận học vị vv.>.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình chóp
14:56 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
có cạnh sắc
14:56 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong kiến trúc
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý